我有幸见到他。
Wǒ yǒuxìng jiàn dào tā.
Tôi may mắn được gặp anh ấy.
I was fortunate to meet him.
"有幸" (may mắn được) là động từ, đứng trước một động từ khác để nói mình may mắn được làm việc đó: "有幸 见到 他" (may mắn được gặp ông ấy), "有幸 参加". Giọng khiêm tốn, trang trọng, hay dùng khi phát biểu. Gần nghĩa "荣幸" (vinh dự), nhưng "荣幸" là tính từ, dùng trong "很 荣幸", còn "有幸" luôn cần động từ theo sau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.