Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 有所不同

有所不同

yǒu suǒ bù tóng
Âm Hán-Việt: hữu sở bất đồng
HSK 3.0 cấp 8
có đôi chút khác biệt
to differ to some extent (idiom)

Ví dụ câu

这两个方案有所不同。

Zhè liǎng ge fāng'àn yǒu suǒ bùtóng.

Hai phương án này có đôi chút khác biệt.

These two plans are somewhat different.

Cách dùng từ này

"有所不同" (có đôi chút khác biệt) là cụm vị ngữ, đứng sau chủ ngữ là hai hay nhiều thứ đem so: "这 两个 方案 有所不同". "有所" (có phần) đặt trước động từ, tính từ hai âm tiết, nên câu này chỉ nói khác nhau ở mức nhẹ, nhẹ hơn "完全 不同" (hoàn toàn khác). Hay đi với "会": "情况 会 有所不同". Giọng hơi trang trọng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →