Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不理

不理

bù lǐ
Âm Hán-Việt: bất lí
HSK 3.0 cấp 8
không để ý/bỏ qua
to refuse to acknowledge

Ví dụ câu

他不理我。

Tā bù lǐ wǒ.

Anh ấy không để ý tới tôi.

He ignores me.

Cách dùng từ này

Động từ khẩu ngữ, nghĩa "không thèm để ý, lờ đi, không nói chuyện với ai", đi thẳng với người: 不理 + 他/我. Hay gặp khi giận dỗi: bié bù lǐ wǒ (đừng lờ tớ đi). Dạng trang trọng hơn là 不理会 (phớt lờ lời nói, việc gì đó). 理 ở đây nghĩa là "đáp lại, để ý tới".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →