Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 厌烦

厌烦

yàn fán
Âm Hán-Việt: yếm phiền
HSK 3.0 cấp 8
chán ngán/mệt mỏi
bored

Ví dụ câu

我对这种工作感到厌烦。

Wǒ duì zhè zhǒng gōngzuò gǎndào yànfán.

Tôi cảm thấy chán ngán với công việc này.

I am fed up with this kind of work.

Cách dùng từ này

“厌烦” (chán ghét, bực mình) là tính từ, cũng dùng như động từ. Mẫu hay gặp: “对…感到厌烦”, “让 人 厌烦”. Gần “厌倦” (chán ngán): “厌倦” là chán vì lặp lại lâu ngày, còn “厌烦” có thêm cảm giác bực bội.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

厌烦 viết sang phồn thể là 厭煩 yàn fán.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →