我非常厌恶抽烟。
Wǒ fēicháng yànwù chōuyān.
Tôi rất ghét hút thuốc.
I strongly dislike smoking.
“厌恶” là động từ, diễn tả cảm giác ghê tởm, chán ghét. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng bằng cấu trúc “对…厌恶”. Cụm “非常厌恶” nhấn mạnh mức độ. Người học thường nhầm “厌恶” với “讨厌”, trong khi “讨厌” có mức độ nhẹ hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.