Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 厌恶

厌恶

yàn wù
Âm Hán-Việt: yếm ố
HSK 3.0 cấp 7
ghê tởm, chán ghét
to loathe

Ví dụ câu

我非常厌恶抽烟。

Wǒ fēicháng yànwù chōuyān.

Tôi rất ghét hút thuốc.

I strongly dislike smoking.

Cách dùng từ này

“厌恶” là động từ, diễn tả cảm giác ghê tởm, chán ghét. Thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với đối tượng bằng cấu trúc “对…厌恶”. Cụm “非常厌恶” nhấn mạnh mức độ. Người học thường nhầm “厌恶” với “讨厌”, trong khi “讨厌” có mức độ nhẹ hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →