Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 烦

烦

fán
Âm Hán-Việt: phiền
HSK 3.0 cấp 4
phiền, bực bội
to feel vexed, to bother, to trouble, superfluous and confusing, edgy

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 烦 viết sang phồn thể là 煩.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bên trái là "火" (lửa), bên phải là "页" (đầu): đầu nóng như lửa đốt thì bực bội, phiền muộn.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“烦” là tính từ “phiền, bực, chán”: “这件事” + “很烦” (việc này rất phiền). Cũng là động từ “làm phiền”, như bảo ai đó đừng làm phiền mình. Từ ghép: “麻烦” (rắc rối, phiền phức; câu nhờ vả lịch sự hay mở đầu bằng “麻烦你”), “烦恼” (phiền não, lo lắng), “不耐烦” (thiếu kiên nhẫn).

Ví dụ câu

这件事很烦。

Zhè jiàn shì hěn fán.

Việc này rất phiền.

This matter is very annoying.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「烦」