Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“火” là danh từ “lửa”: “不要玩火” (đừng chơi với lửa), “着火” (bắt lửa, cháy). Từ ghép: “火车” (tàu hỏa), “火锅” (lẩu), “火灾” (hỏa hoạn). Nghĩa bóng: “发火” (nổi giận). Khẩu ngữ ngày nay “火” còn nghĩa là “nổi tiếng, hot”, khi nói một bài hát hay một người bỗng nổi lên.
「火」 là bộ thủ số 86 trong 214 bộ Khang Hy, 4 nét, nghĩa gốc: lửa.
Chữ mang bộ này: 火 huǒ (lửa) · 热 rè (nóng) · 烤 kǎo (nướng) · 灯 dēng (đèn)
不要玩火。
Búyào wán huǒ.
Đừng chơi với lửa.
Don't play with fire.