Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 寄

寄

jì
Âm Hán-Việt: kí
HSK 3.0 cấp 4
gửi (thư, bưu kiện)
to send

Cách dùng chữ này

“寄” là động từ “gửi” qua bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát: “寄 信” (gửi thư), “寄 包裹” (gửi bưu kiện). Từ ghép: “邮寄” (gửi qua bưu điện). Phân biệt với “送” (đưa tận tay, tặng) và “发” (gửi tin nhắn, thư điện tử): đồ vật gửi qua bưu cục thì dùng “寄”.

Ví dụ câu

我昨天给朋友寄了一封信。

Wǒ zuótiān gěi péngyǒu jìle yì fēng xìn.

Hôm qua tôi gửi thư cho bạn.

I mailed a letter to my friend yesterday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「寄」