Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 焰火

焰火

yàn huǒ
Âm Hán-Việt: diễm hoả
HSK 3.0 cấp 9
pháo hoa/lửa
fireworks

Ví dụ câu

晚上我们看焰火。

Wǎnshang wǒmen kàn yànhuǒ.

Buổi tối chúng tôi xem pháo hoa.

In the evening we watch fireworks.

Cách dùng từ này

"焰火" (pháo hoa) là danh từ văn viết, cùng nghĩa với "烟花", "烟火". Hay đi với "放", "燃放", "看": "燃放 焰火", "看 焰火". Lượng từ cho một buổi bắn là "场". Đừng đảo chữ thành huǒyàn: đó là ngọn lửa, nghĩa khác hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →