Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奢望

奢望

shē wàng
Âm Hán-Việt: xa vọng
HSK 3.0 cấp 8
hy vọng xa vời
an extravagant hope

Ví dụ câu

他奢望能买得起那辆车。

Tā shēwàng néng mǎi de qǐ nà liàng chē.

Anh ấy hy vọng xa vời có thể mua nổi chiếc xe đó.

He hopes against hope to afford that car.

Cách dùng từ này

"奢望" là danh từ hoặc động từ: mong ước quá xa vời, hy vọng viển vông. Làm danh từ: không dám có 奢望 gì; làm động từ: 奢望 có được điều gần như không thể (như mong mua nổi chiếc xe quá đắt). Chữ "奢" ở đây là "quá mức", không phải mong muốn đồ sang trọng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →