Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 奢侈
Tra
奢侈
shē chǐ
Âm Hán-Việt:
xa xỉ
HSK 3.0 cấp 7
xa xỉ/phung phí
luxurious
Ví dụ câu
他生活很奢侈。
Tā shēnghuó hěn shēchǐ.
Cuộc sống của anh ấy rất xa xỉ.
His life is very luxurious.
Ký tự cấu thành
奢
xa
侈
xỉ
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
奢望
shē wàng
— hy vọng xa vời