Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 希望

希望

xī wàng
Âm Hán-Việt: hi vọng
HSK 3.0 cấp 2
hy vọng
to hope

Ví dụ câu

我希望你一切顺利。

Wǒ xīwàng nǐ yíqiè shùnlì.

Tôi hy vọng mọi việc của bạn suôn sẻ.

I hope everything goes well for you.

Cách dùng từ này

“希望” vừa là động từ vừa là danh từ. Làm động từ nghĩa là hy vọng, mong; phía sau thường là cả một câu hoặc một động từ: 我希望你 + 一切顺利 (tôi mong mọi việc của bạn suôn sẻ). Làm danh từ nghĩa là niềm hy vọng: 有 + 希望 (có hy vọng), 没有 + 希望. Đừng nhầm với 失望 (thất vọng), nghĩa ngược hẳn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →