我盼望假期快来。
Wǒ pànwàng jiàqī kuài lái.
Tôi mong chờ kỳ nghỉ mau đến.
I look forward to the vacation coming soon.
"盼望" là động từ, diễn tả cảm giác mong chờ, hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra, thường đứng trước danh từ chỉ sự kiện hoặc thời gian. Thường đi kèm với "假期" (kỳ nghỉ), "消息" (tin tức). Lưu ý không nhầm với "希望" (hy vọng) – "盼望" nhấn mạnh sự mong đợi lâu dài, thường có cảm xúc mạnh hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.