Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 券

券

quàn
Âm Hán-Việt: khoán
HSK 3.0 cấp 6
phiếu, voucher, trái phiếu
bond (esp. document split in two, with each party holding one half), contract, deed

Cách dùng chữ này

“券” là danh từ chỉ phiếu, vé có giá trị: phiếu giảm giá, phiếu đổi quà, vé vào cửa (“入场券”). Lượng từ đi kèm là “张”: “这张券” là tấm phiếu này. Trong tài chính có “债券” (trái phiếu). Dễ viết nhầm với “卷” (cuộn): “券” có 刀 ở dưới, còn “卷” có 㔾 ở dưới.

Ví dụ câu

这张券可以换一杯咖啡。

Zhè zhāng quàn kěyǐ huàn yì bēi kāfēi.

Phiếu này có thể đổi một cốc cà phê.

This coupon can be exchanged for a cup of coffee.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「券」