Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 洗漱

洗漱

xǐ shù
HSK 3.0 cấp 6
đánh răng rửa mặt, vệ sinh cá nhân
to wash up (face and teeth)

Ví dụ câu

我每天早上起床先洗漱。

Wǒ měi tiān zǎoshang qǐchuáng xiān xǐshù.

Sáng nào thức dậy tôi cũng đánh răng rửa mặt trước.

Every morning when I get up, I wash up first.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →