他们改造了旧房子。
Tāmen gǎizào le jiù fángzi.
Họ đã cải tạo ngôi nhà cũ.
They renovated the old house.
“改造” (cải tạo) là động từ, tân ngữ là nhà cửa, công trình, môi trường, cả con người: “他们 改造 了 旧 房子”, “改造 环境”. Khác “改变” (thay đổi nói chung) và “改进” (cải tiến cho tốt hơn): “改造” là sửa sang lớn, làm thay đổi cấu trúc.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.