Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 发动

发动

fā dòng
Âm Hán-Việt: phát động
HSK 3.0 cấp 6
phát động, khởi động
to start

Ví dụ câu

爸爸发动了汽车。

Bàba fādòng le qìchē.

Bố đã khởi động xe.

Dad started the car.

Cách dùng từ này

"发动" là động từ, có hai nghĩa chính: làm máy móc bắt đầu chạy ("发动 汽车" — nổ máy xe; động cơ gọi là fādòngjī) và phát động, khơi lên một hoạt động hoặc kêu gọi người tham gia ("发动 群众", "发动 进攻"). Gần nghĩa "启动" ở nghĩa thứ nhất, nhưng chỉ "发动" mới dùng cho phong trào, cuộc tấn công.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

发动 viết sang phồn thể là 發動 fā dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →