战争爆发了。
Zhànzhēng bàofā le.
Chiến tranh bùng nổ.
The war broke out.
"爆发" (bùng nổ, bùng phát) là động từ, chủ ngữ là sự việc lớn xảy ra đột ngột: xung đột, dịch bệnh, núi lửa phun trào, hoặc cảm xúc dồn nén lâu ngày như cơn giận. Thường không mang tân ngữ: sự việc đứng trước, "爆发" đứng sau, hay kèm "了". Khác "爆炸" (nổ): "爆炸" là vụ nổ vật lý của bom, bình ga; "爆发" là sự việc bùng lên.
爆发 viết sang phồn thể là 爆發 bào fā.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.