Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 喂

喂

wèi
Âm Hán-Việt: uý
HSK 3.0 cấp 2
a lô (nghe điện thoại)
hello (when answering the phone)

Phồn thể

Chữ giản thể 喂 viết sang phồn thể là 餵.

Tuỳ nghĩa, một số từ vẫn giữ nguyên 喂 ở bản phồn thể.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Thán từ "a lô", đứng đầu câu khi nghe hoặc gọi điện thoại, thường đọc wéi. Cũng dùng để gọi người khác kiểu "này", nhưng nghe khá thiếu lịch sự. Đọc wèi khi là động từ "cho ăn".

Ví dụ câu

喂,你好!

Wèi, nǐ hǎo!

A lô, xin chào!

Hello, hi!

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「喂」