这个苹果口感很好。
Zhège píngguǒ kǒugǎn hěn hǎo.
Quả táo này cảm giác khi ăn rất ngon.
This apple tastes good.
"口感" (cảm giác khi ăn) là danh từ, chỉ cảm nhận trong miệng như giòn, mềm, dai, mịn: "这个苹果 口感 很好". Hay đi với tính từ "好", "差", "脆" (giòn). Phân biệt với "口味" (khẩu vị): "口味" là vị mặn ngọt hoặc sở thích ăn uống, "口感" là cảm giác về kết cấu món ăn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.