餐厅提供酒水。
Cāntīng tígōng jiǔshuǐ.
Nhà hàng cung cấp đồ uống.
The restaurant provides drinks.
“酒水” (đồ uống, gồm cả rượu bia và nước ngọt) là danh từ hay dùng trong nhà hàng, tiệc cưới: nhà hàng “提供酒水”, thực đơn đồ uống, đồ uống tính tiền riêng. Muốn nói đồ uống không cồn nói chung thì dùng “饮料”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.