Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 酒水

酒水

jiǔ shuǐ
Âm Hán-Việt: tửu thuỷ
HSK 3.0 cấp 6
đồ uống (gồm cả rượu bia)
beverage, a drink

Ví dụ câu

餐厅提供酒水。

Cāntīng tígōng jiǔshuǐ.

Nhà hàng cung cấp đồ uống.

The restaurant provides drinks.

Cách dùng từ này

“酒水” (đồ uống, gồm cả rượu bia và nước ngọt) là danh từ hay dùng trong nhà hàng, tiệc cưới: nhà hàng “提供酒水”, thực đơn đồ uống, đồ uống tính tiền riêng. Muốn nói đồ uống không cồn nói chung thì dùng “饮料”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →