我喜欢吃茄子。
Wǒ xǐhuan chī qiézi.
Tôi thích ăn cà tím.
I like to eat eggplant.
Danh từ chỉ loại rau quả “cà tím”; thường đứng làm tân ngữ sau động từ “ăn”, “nấu”. Thường đi kèm với các từ chỉ cách chế biến như “炒”, “蒸”. Lưu ý không nhầm “茄子” với “番茄” (cà chua).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.