Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 脖子

脖子

bó zi
Âm Hán-Việt: bột tử
HSK 3.0 cấp 6
cổ (người)
neck

Ví dụ câu

我的脖子有点疼。

Wǒ de bózi yǒudiǎn téng.

Cổ của tôi hơi đau.

My neck hurts a little.

Cách dùng từ này

“脖子” (cổ) là danh từ khẩu ngữ chỉ phần cổ của người hay con vật. Hay gặp: “脖子 疼” (đau cổ), “伸 脖子” (vươn cổ), quàng “围巾” quanh cổ. Trong văn y học, ở bệnh viện thì nói trang trọng là “颈部” (vùng cổ); nói chuyện hằng ngày chỉ dùng “脖子”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →