Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 热水

热水

rè shuǐ
Âm Hán-Việt: nhiệt thuỷ
HSK 3.0 cấp 6
nước nóng
hot water

Ví dụ câu

请给我一杯热水。

Qǐng gěi wǒ yì bēi rèshuǐ.

Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng.

Please give me a glass of hot water.

Cách dùng từ này

"热水" (nước nóng) là danh từ, hay đi với lượng từ "杯", "壶": "一杯热水" (một cốc nước nóng). Người Trung Quốc hay uống nước nóng, nên "喝 热水" là lời khuyên quen thuộc khi ốm. Nước đun sôi để uống còn gọi là "开水".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

热水 viết sang phồn thể là 熱水 rè shuǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →