Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 急于求成

急于求成

jí yú qiú chéng
Âm Hán-Việt: cấp vu cầu thành
HSK 3.0 cấp 7
nóng lòng muốn thành công
anxious for quick results (idiom)

Ví dụ câu

学习不能急于求成。

Xuéxí bù néng jí yú qiú chéng.

Học tập không thể nóng lòng muốn thành công.

You cannot be impatient for success in learning.

Cách dùng từ này

Thành ngữ, nghĩa là “nóng vội muốn thành công ngay”. Thường dùng trong lời khuyên phủ định: “学习不能 急于求成” (học không thể nóng vội). Cũng làm vị ngữ sau chủ ngữ chỉ người. Gần nghĩa “急功近利”, nhưng thành ngữ này nhấn mạnh sự nôn nóng, chứ không nói đến lợi ích.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →