Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 美妙

美妙

měi miào
Âm Hán-Việt: mĩ diệu
HSK 3.0 cấp 7
tuyệt vời/kỳ diệu
beautiful

Ví dụ câu

这首歌很美妙。

Zhè shǒu gē hěn měimiào.

Bài hát này rất tuyệt vời.

This song is wonderful.

Cách dùng từ này

tính từ; nghĩa “tuyệt vời, kỳ diệu”. Thường đứng sau danh từ hoặc sau động từ “là”. Thường đi kèm với danh từ chỉ âm nhạc, cảm xúc. Lưu ý không dùng cho vật thể bình thường mà chỉ những trải nghiệm tinh tế.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →