Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吉利

吉利

jí lì
Âm Hán-Việt: cát lợi
HSK 3.0 cấp 7
may mắn, cát lành
Geely, Chinese car make, auspicious, lucky, propitious

Ví dụ câu

红色是吉利的颜色。

Hóngsè shì jílì de yánsè.

Màu đỏ là màu may mắn.

Red is a lucky color.

Cách dùng từ này

“吉利” (may mắn, cát lợi) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: “红色 是 吉利 的 颜色”, “这个 数字 不 吉利”. Dạng phủ định “不 吉利” rất hay gặp khi nói về con số, lời nói kiêng kỵ. Gần nghĩa “吉祥” (cát tường), nhưng “吉祥” thường dùng trong lời chúc và hình vẽ trang trí.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →