Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 利害

利害

lì hài
Âm Hán-Việt: lợi hại
HSK 3.0 cấp 7
lợi hại, thiệt hơn
pros and cons

Ví dụ câu

这件事利害关系很大,你要想清楚。

Zhè jiàn shì lì hài guān xì hěn dà, nǐ yào xiǎng qīng chu.

Việc này liên quan đến lợi hại rất lớn, bạn phải suy nghĩ rõ ràng.

This matter involves great stakes, you need to think clearly.

Cách dùng từ này

“利害” (lợi hại, thiệt hơn) đọc lì hài là danh từ chỉ cái lợi và cái hại, hay gặp trong cụm “利害 关系” (quan hệ lợi ích) và “权衡 利害” (cân nhắc thiệt hơn). Khi đọc lì hai (phần sau nhẹ), nó lại là tính từ khẩu ngữ, nghĩa như “厉害” (giỏi, dữ dội).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →