Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 盈利

盈利

yíng lì
Âm Hán-Việt: doanh lợi
HSK 3.0 cấp 7
có lãi/sinh lời
profit

Ví dụ câu

这家公司去年成功盈利。

Zhè jiā gōngsī qùnián chénggōng yínglì.

Công ty này đã có lợi nhuận thành công năm ngoái.

The company successfully turned a profit last year.

Cách dùng từ này

"盈利" (có lãi, sinh lời) là động từ, cũng dùng như danh từ "tiền lãi": "公司 开始 盈利", "今年 的 盈利". Trái nghĩa là "亏损" (thua lỗ). Gần "利润" (lợi nhuận) nhưng "利润" chỉ là danh từ, không nói "公司 利润 了".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →