这家公司去年成功盈利。
Zhè jiā gōngsī qùnián chénggōng yínglì.
Công ty này đã có lợi nhuận thành công năm ngoái.
The company successfully turned a profit last year.
"盈利" (có lãi, sinh lời) là động từ, cũng dùng như danh từ "tiền lãi": "公司 开始 盈利", "今年 的 盈利". Trái nghĩa là "亏损" (thua lỗ). Gần "利润" (lợi nhuận) nhưng "利润" chỉ là danh từ, không nói "公司 利润 了".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.