Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 跳

跳

tiào
Âm Hán-Việt: khiêu
HSK 3.0 cấp 3
nhảy
to jump

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Chân "⻊" nhảy qua vết "兆" (đường nứt) – hình ảnh nhảy.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ nhảy: 跳高 (nhảy cao), 跳远 (nhảy xa), 跳舞 (nhảy múa, khiêu vũ). Còn chỉ tim đập: 心跳 (nhịp tim). Bổ ngữ hay đi kèm: 跳了起来 (bật nhảy lên).

Ví dụ câu

他跳得很高。

Tā tiào de hěn gāo.

Anh ấy nhảy rất cao.

He jumps very high.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「跳」