妈妈在厨房忙活。
Māma zài chúfáng máng huo.
Mẹ đang bận rộn trong bếp.
Mom is busy in the kitchen.
"忙活" (bận bịu, lúi húi làm việc) là động từ khẩu ngữ, chữ "活" đọc nhẹ. Hay đi với nơi chốn "在…忙活": "在厨房 忙活", hoặc kèm thời lượng phía sau. Gần nghĩa "忙碌" nhưng "忙碌" là tính từ văn viết, còn "忙活" mang không khí đời thường, tay chân làm lụng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.