Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 鲜活

鲜活

xiān huó
Âm Hán-Việt: tiên hoạt
HSK 3.0 cấp 9
sinh động/tươi sống
vivid

Ví dụ câu

市场上有鲜活的鱼。

Shìchǎng shàng yǒu xiānhuó de yú.

Chợ có cá tươi sống.

There are fresh live fish in the market.

Cách dùng từ này

"鲜活" (tươi sống; sinh động) là tính từ có hai nghĩa: thực phẩm còn sống, còn tươi, như "鲜活 的 鱼", "鲜活 海鲜"; và hình ảnh, nhân vật, ngôn ngữ sống động, như "人物 形象 很 鲜活". Nghĩa thứ nhất gần "新鲜" nhưng nhấn vào chỗ con vật vẫn còn sống.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

鲜活 viết sang phồn thể là 鮮活 xiān huó.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →