市场上有鲜活的鱼。
Shìchǎng shàng yǒu xiānhuó de yú.
Chợ có cá tươi sống.
There are fresh live fish in the market.
"鲜活" (tươi sống; sinh động) là tính từ có hai nghĩa: thực phẩm còn sống, còn tươi, như "鲜活 的 鱼", "鲜活 海鲜"; và hình ảnh, nhân vật, ngôn ngữ sống động, như "人物 形象 很 鲜活". Nghĩa thứ nhất gần "新鲜" nhưng nhấn vào chỗ con vật vẫn còn sống.
鲜活 viết sang phồn thể là 鮮活 xiān huó.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.