Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 快活

快活

kuài huo
Âm Hán-Việt: khoái hoạt
HSK 3.0 cấp 7
vui vẻ
happy

Ví dụ câu

孩子们在公园里玩得很快活。

Háizimen zài gōngyuán lǐ wán de hěn kuàihuo.

Bọn trẻ chơi rất vui vẻ trong công viên.

The children are playing happily in the park.

Cách dùng từ này

Tính từ (khẩu ngữ), nghĩa là “vui vẻ, sung sướng”. Hay làm bổ ngữ sau “得”: “玩得 很快活” (chơi rất vui), hoặc vị ngữ sau “很”. Gần nghĩa “快乐”, nhưng “快活” khẩu ngữ hơn. Chữ cuối đọc nhẹ: kuàihuo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →