Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 活力

活力

huó lì
Âm Hán-Việt: hoạt lực
HSK 3.0 cấp 6
sức sống, sinh lực
energy

Ví dụ câu

年轻人给公司带来了新的活力。

Niánqīngrén gěi gōngsī dàiláile xīn de huólì.

Những người trẻ mang lại sức sống mới cho công ty.

Young people brought new vitality to the company.

Cách dùng từ này

“活力” (sức sống, sinh lực) là danh từ, dùng cho người, tổ chức, thành phố. Hay đi với “充满” (tràn đầy), “有”, “带来”: “充满 活力”, “给 公司 带来 新 的 活力”. Nói “很 有 活力”, không nói “很 活力”. Khác “活跃” (tính từ: sôi nổi, năng động).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →