Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 动力

动力

dòng lì
Âm Hán-Việt: động lực
HSK 3.0 cấp 6
động lực
motive power

Ví dụ câu

学习需要动力。

Xué xí xū yào dòng lì.

Học tập cần có động lực.

Learning requires motivation.

Cách dùng từ này

"动力" là danh từ, có hai nghĩa: động lực tinh thần ("学习 需要 动力" — học cần có động lực) và sức đẩy của máy móc ("动力 不足" — thiếu lực). Hay đi với "有", "缺乏", "成为": "成为 我 前进 的 动力" (trở thành động lực để tôi tiến lên). Phân biệt với "动机" (động cơ): "动机" là lý do vì sao làm, "动力" là cái thúc mình làm tiếp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

动力 viết sang phồn thể là 動力 dòng lì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →