学习需要动力。
Xué xí xū yào dòng lì.
Học tập cần có động lực.
Learning requires motivation.
"动力" là danh từ, có hai nghĩa: động lực tinh thần ("学习 需要 动力" — học cần có động lực) và sức đẩy của máy móc ("动力 不足" — thiếu lực). Hay đi với "有", "缺乏", "成为": "成为 我 前进 的 动力" (trở thành động lực để tôi tiến lên). Phân biệt với "动机" (động cơ): "动机" là lý do vì sao làm, "动力" là cái thúc mình làm tiếp.
动力 viết sang phồn thể là 動力 dòng lì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.