Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 瞧

瞧

qiáo
Âm Hán-Việt: tiều
HSK 3.0 cấp 6
nhìn, xem
to look at

Cách dùng chữ này

Động từ khẩu ngữ "nhìn, xem", nghĩa như "看" (nhìn) nhưng thân mật hơn, hay dùng ở phía bắc Trung Quốc. Đặt đầu câu để gọi người khác chú ý: nhìn kìa, xem này. "瞧不起" (coi thường) nghĩa là khinh thường ai đó, tương đương "看不起" (coi thường).

Ví dụ câu

你瞧,那是什么?

Nǐ qiáo, nà shì shénme?

Bạn nhìn kìa, đó là gì?

Look, what is that?

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「瞧」