孩子在玩皮球。
Háizi zài wán píqiú.
Đứa trẻ đang chơi bóng.
The child is playing with a ball.
"皮球" (quả bóng cao su) là danh từ chỉ quả bóng tròn bằng cao su hay da, thường là đồ chơi trẻ con: "孩子 在 玩 皮球" (đứa trẻ đang chơi bóng). Hay đi với "拍" (đập bóng), "踢". Khẩu ngữ "踢 皮球" còn có nghĩa bóng là đùn đẩy trách nhiệm cho nhau.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.