Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 棉

棉

mián
Âm Hán-Việt: miên
HSK 3.0 cấp 6
bông, vải bông
generic term for cotton or kapok, cotton, padded or quilted with cotton

Cách dùng chữ này

Danh từ "bông", cả cây bông lẫn sợi bông. Từ thường gặp nhất là "棉花" (bông, cây bông). Đứng trước danh từ để chỉ đồ làm bằng bông: áo bông, chăn bông, vải bông. Trên nhãn quần áo, chữ "棉" cho biết vải được dệt từ sợi bông.

Ví dụ câu

这件衣服是棉的。

Zhè jiàn yīfu shì mián de.

Cái áo này là vải bông.

This clothing is cotton.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「棉」