Danh từ "bông", cả cây bông lẫn sợi bông. Từ thường gặp nhất là "棉花" (bông, cây bông). Đứng trước danh từ để chỉ đồ làm bằng bông: áo bông, chăn bông, vải bông. Trên nhãn quần áo, chữ "棉" cho biết vải được dệt từ sợi bông.
这件衣服是棉的。
Zhè jiàn yīfu shì mián de.
Cái áo này là vải bông.
This clothing is cotton.