小心煤气泄漏。
Xiǎoxīn méiqì xièlòu.
Cẩn thận rò rỉ khí gas.
Be careful of gas leaks.
“煤气” (khí gas đun nấu) là danh từ: “煤气 泄漏” (rò rỉ gas), “关 煤气”. Biển “小心 煤气” là lời cảnh báo an toàn.
煤气 viết sang phồn thể là 煤氣 méi qì.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.