Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 另

另

lìng
Âm Hán-Việt: lánh
HSK 3.0 cấp 6
khác, khác nữa
det.: another

Cách dùng chữ này

“另” nghĩa là khác, ngoài cái đã nói. Đứng trước số từ và lượng từ: “另一个” là một cái khác; hoặc làm phó từ trước động từ: làm lại, làm riêng. Từ ghép: “另外” (ngoài ra; khác), “另一方面” (mặt khác). Phân biệt với “别的”: “别的” đứng thẳng trước danh từ, còn “另” thường cần “一” và lượng từ đi kèm.

Ví dụ câu

我还有另一个问题。

Wǒ hái yǒu lìng yí gè wèntí.

Tôi còn một câu hỏi khác.

I have another question.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「另」