Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 率

率

lǜ
Âm Hán-Việt: suất
HSK 3.0 cấp 6
tỷ lệ, suất; (đọc shuài) dẫn dắt, thống lĩnh
rate, ratio; (read shuài) to lead

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Chữ có hai cách đọc. Đọc "lǜ" là tỉ lệ, thường đứng cuối từ: "效率" (hiệu suất), "汇率" (tỉ giá hối đoái), "概率" (xác suất), "频率" (tần suất). Đọc "shuài" là dẫn dắt hoặc thẳng thắn: "率领" (lãnh đạo, chỉ huy), "率先" (đi đầu), "坦率" (thẳng thắn), "草率" (cẩu thả). Mẹo: chỉ con số tỉ lệ thì đọc "lǜ".

Ví dụ câu

成功率很高。

Chénggōng lǜ hěn gāo.

Tỷ lệ thành công rất cao.

The success rate is very high.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「率」