Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ có hai cách đọc. Đọc "lǜ" là tỉ lệ, thường đứng cuối từ: "效率" (hiệu suất), "汇率" (tỉ giá hối đoái), "概率" (xác suất), "频率" (tần suất). Đọc "shuài" là dẫn dắt hoặc thẳng thắn: "率领" (lãnh đạo, chỉ huy), "率先" (đi đầu), "坦率" (thẳng thắn), "草率" (cẩu thả). Mẹo: chỉ con số tỉ lệ thì đọc "lǜ".
成功率很高。
Chénggōng lǜ hěn gāo.
Tỷ lệ thành công rất cao.
The success rate is very high.