他说话很坦率。
Tā shuōhuà hěn tǎnshuài.
Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.
He speaks very frankly.
"坦率" (thẳng thắn, cởi mở) là tính từ, thường đứng sau động từ "说话" (nói) hoặc "表现" (biểu hiện). Thường đi kèm với trạng từ "很" (rất) để tăng mức độ. Người học dễ nhầm "坦率" với "坦白", nhưng "坦白" nhấn mạnh việc thú nhận, còn "坦率" nhấn mạnh cách diễn đạt.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.