Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 坦率

坦率

tǎn shuài
Âm Hán-Việt: thản suất
HSK 3.0 cấp 7
thẳng thắn, cởi mở
frank (discussion)

Ví dụ câu

他说话很坦率。

Tā shuōhuà hěn tǎnshuài.

Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn.

He speaks very frankly.

Cách dùng từ này

"坦率" (thẳng thắn, cởi mở) là tính từ, thường đứng sau động từ "说话" (nói) hoặc "表现" (biểu hiện). Thường đi kèm với trạng từ "很" (rất) để tăng mức độ. Người học dễ nhầm "坦率" với "坦白", nhưng "坦白" nhấn mạnh việc thú nhận, còn "坦率" nhấn mạnh cách diễn đạt.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →