Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 坦白

坦白

tǎn bái
Âm Hán-Việt: thản bạch
HSK 3.0 cấp 7
thành thật/thú nhận
honest

Ví dụ câu

坦白说,我不同意这个计划。

Tǎnbái shuō, wǒ bù tóngyì zhège jìhuà.

Thành thật mà nói, tôi không đồng ý với kế hoạch này.

Frankly speaking, I don't agree with this plan.

Cách dùng từ này

“坦白” (thẳng thắn; thú nhận) là tính từ kiêm động từ. Là tính từ: “他 很 坦白”. Là động từ, nghĩa là thú nhận lỗi: “坦白 错误”, “向 警察 坦白”. Cụm mở đầu “坦白 说” (nói thật là…) rất hay gặp. Gần “坦率” (thẳng thắn) nhưng “坦率” không có nghĩa thú nhận.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →