Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 率先

率先

shuài xiān
Âm Hán-Việt: suất tiên
HSK 3.0 cấp 6
đi đầu, tiên phong
take lead/initiative

Ví dụ câu

他率先举手回答问题。

Tā shuàixiān jǔ shǒu huídá wèntí.

Anh ấy là người đầu tiên giơ tay trả lời câu hỏi.

He was the first to raise his hand to answer the question.

Cách dùng từ này

"率先" (đi đầu, dẫn đầu) là phó từ, đứng trước động từ, nghĩa là làm việc gì trước người khác: "他 率先 举手" (anh ấy là người giơ tay đầu tiên), "率先 完成". Sắc thái văn viết, hay gặp trong tin tức. Đừng lẫn với "率领" (dẫn dắt), là động từ mang tân ngữ chỉ đội ngũ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →