他先前住在这里,后来搬走了。
Tā xiānqián zhù zài zhèlǐ, hòulái bānzǒu le.
Trước đó anh ấy sống ở đây, sau đó chuyển đi.
He lived here previously and later moved away.
"先前" (trước đây, lúc trước) là danh từ chỉ thời gian, đứng đầu câu hoặc trước động từ: "他 先前 住 在 这里", "比 先前 好 多 了". Nghĩa gần "以前"; "先前" hơi văn viết, hay đối với "后来" hoặc "现在".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.