Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 前提

前提

qián tí
Âm Hán-Việt: tiền đề
HSK 3.0 cấp 6
tiền đề, điều kiện tiên quyết
premise

Ví dụ câu

安全是一切工作的前提。

Ānquán shì yìqiē gōngzuò de qiántí.

An toàn là tiền đề của mọi công việc.

Safety is the prerequisite for all work.

Cách dùng từ này

"前提" (tiền đề, điều kiện trước hết) là danh từ, hay dùng trong "…是…的 前提" và "在…的 前提 下": "安全 是 一切 的 前提", "在 保证 质量 的 前提 下" (với điều kiện bảo đảm chất lượng). Gần nghĩa "条件", nhưng "前提" là điều kiện bắt buộc phải có trước.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →