苹果和香蕉,前者比后者贵。
Píngguǒ hé xiāngjiāo, qiánzhě bǐ hòuzhě guì.
Táo và chuối, cái trước đắt hơn cái sau.
Apples and bananas, the former is more expensive than the latter.
"前者" (cái trước, người trước) là đại từ văn viết, thay cho cái được nhắc trước trong hai thứ, đi đôi với "后者" (cái sau): "苹果 和 香蕉, 前者 比 后者 贵".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.