请到我跟前来。
Qǐng dào wǒ gēnqián lái.
Hãy đến gần tôi.
Please come in front of me.
“跟前” (bên cạnh, trước mặt) là danh từ chỉ vị trí sát gần một người hoặc vật: “到 我 跟前 来”, “在 他 跟前”. Mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật hơn “面前” (trước mặt). Còn chỉ khoảng thời gian sắp tới, như “春节 跟前” (gần Tết).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.