妈妈做菜喜欢加香料。
Māma zuò cài xǐhuan jiā xiāngliào.
Mẹ thích thêm gia vị khi nấu ăn.
Mom likes to add spices when cooking.
"香料" là danh từ, chỉ các loại gia vị, hương liệu dùng trong nấu ăn. Thường đứng sau động từ như "加入" (thêm vào) hoặc "使用" (sử dụng). Thường đi kèm với các từ chỉ món ăn như "菜" (món) hoặc "汤" (súp). Người học thường nhầm thành "香味" (hương thơm), trong khi "香料" là vật chất thực tế, không phải mùi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.