这是意料之中的事。
Zhè shì yìliào zhī zhōng de shì.
Đây là việc nằm trong dự liệu.
This is within expectation.
"意料" (lường trước, dự liệu) gần như chỉ gặp trong cụm cố định: "意料之中" (đúng như đã đoán), "意料之外" (ngoài dự tính), chūhū yìliào (nằm ngoài dự đoán). Ít đứng một mình làm động từ trong khẩu ngữ; khi đó người ta nói "想到", "没想到".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.