Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 意料

意料

yì liào
Âm Hán-Việt: ý liệu
HSK 3.0 cấp 7
dự liệu/đoán trước
to anticipate

Ví dụ câu

这是意料之中的事。

Zhè shì yìliào zhī zhōng de shì.

Đây là việc nằm trong dự liệu.

This is within expectation.

Cách dùng từ này

"意料" (lường trước, dự liệu) gần như chỉ gặp trong cụm cố định: "意料之中" (đúng như đã đoán), "意料之外" (ngoài dự tính), chūhū yìliào (nằm ngoài dự đoán). Ít đứng một mình làm động từ trong khẩu ngữ; khi đó người ta nói "想到", "没想到".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →